chạy ăn
Định nghĩa
- Động từ:
- Vất vả tìm kiếm miếng ăn, lo liệu cuộc sống hàng ngày: "chạy ăn" chỉ hành động hoặc tình trạng phải nỗ lực, xoay xở để có đủ lương thực, thực phẩm nuôi sống bản thân và gia đình, thường trong hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn.
- Lo lắng, tất bật vì miếng cơm manh áo: "chạy ăn" cũng được dùng để miêu tả sự bận rộn, căng thẳng khi phải đối mặt với áp lực kinh tế hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người nông dân phải chạy ăn từng bữa. (Người nông dân vất vả lo liệu từng bữa ăn hàng ngày.)
- Cảnh chạy ăn thời chiến tranh thật khổ cực. (Cảnh tượng phải xoay xở kiếm sống trong thời chiến rất gian nan.)
- Anh ấy chạy ăn sáng tối để nuôi bốn đứa con. (Anh ấy tất bật lo liệu miếng ăn từ sáng đến tối để nuôi bốn đứa con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chạy ăn từng bữa": chỉ tình trạng thiếu thốn đến mức phải lo từng bữa ăn một, không có dự trữ.
- Gia đình ấy chạy ăn từng bữa, không dám nghĩ đến ngày mai. (Gia đình ấy sống trong cảnh thiếu thốn, chỉ lo được bữa nào hay bữa đó.)
"cái khó chạy ăn": một cách nói về sự bức bách của hoàn cảnh khó khăn.
- Cái khó chạy ăn khiến người ta phải làm đủ nghề. (Sự khó khăn về miếng ăn buộc con người phải làm mọi công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Chạy gạo (động từ): xoay sở tìm gạo để ăn, tương tự "chạy ăn" nhưng nhấn mạnh vào lương thực chính.
- Mùa đói, cả làng phải chạy gạo. (Mùa đói, cả làng phải tìm cách kiếm gạo.)
Chạy chợ (động từ): đi chợ mua bán, nhưng không mang nghĩa lo liệu sự sống còn như "chạy ăn".
- Bà ấy chạy chợ mỗi sáng. (Bà ấy đi chợ mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
Kiếm sống: hành động tìm cách sinh tồn, có ý nghĩa rộng hơn "chạy ăn".
- Anh ấy làm đủ nghề để kiếm sống. (Anh ấy làm nhiều công việc để tồn tại.)
Xoay xở: cố gắng tìm cách giải quyết khó khăn, thường là về tài chính.
- Mẹ phải xoay xở đủ cách để có tiền cho con đi học. (Mẹ phải cố gắng tìm mọi cách để có tiền cho con đi học.)
Thành ngữ liên quan
Chạy ăn chạy mặc: vất vả lo liệu cả ăn lẫn mặc, chỉ sự thiếu thốn toàn diện.
- Đời sống của họ chỉ quanh quẩn chạy ăn chạy mặc. (Cuộc sống của họ chỉ xoay quanh việc lo liệu cho những nhu cầu cơ bản.)
Chạy ăn mới có: phải vất vả mới có cái ăn, nhấn mạnh sự lao động khó nhọc.
- Ngày xưa, chạy ăn mới có bữa cơm no. (Ngày xưa, phải vất vả lắm mới có bữa ăn đủ no.)